--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
ắc qui
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
ắc qui
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: ắc qui
Your browser does not support the audio element.
+ noun
battery
nạp ắc qui
to charge a battery
Lượt xem: 935
Từ vừa tra
+
ắc qui
:
batterynạp ắc quito charge a battery
+
stingo
:
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rượu bia mạnh
+
bậu
:
Door-sill
+
desperate measure
:
Điệp vụ sinh tửhe had to resort to desperate measuresAnh ta phải dùng đến điệp vụ sinh tử
+
cầu ao
:
Small wooden pier over a pond (để giặt giũ, lấy nu+o+'c)